kết băng

  1. geler; prendre; se prendre
    • Sông đã kết băng
      fleuve qui a gelé ; fleuve qui a pris ; fleuve qui s'est pris

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

kết băng
Nước trong tủ lạnh đã kết băng thành đá.